menu_book
見出し語検索結果 "lập gia đình" (1件)
lập gia đình
日本語
フ家庭を築く、結婚する
Sau này lập gia đình, em sẽ cân đối lại công việc.
将来、家庭を築いたら、仕事のバランスを見直します。
swap_horiz
類語検索結果 "lập gia đình" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "lập gia đình" (2件)
Sau này lập gia đình, em sẽ cân đối lại công việc.
将来、家庭を築いたら、仕事のバランスを見直します。
Sau này lập gia đình, em sẽ cân đối lại công việc.
将来、家庭を築いたら、仕事のバランスを見直します。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)